Trao quyền cho kinh tế tư nhân không phải là một lựa chọn, mà là con đường tất yếu để nền nông nghiệp Việt Nam thực sự cất cánh.
Bức tranh mới ngành nông nghiệp: Khi doanh nhân dẫn dắt cuộc chơi
“Nông nghiệp không còn là câu chuyện của con trâu đi trước, cái cày theo sau. Với chúng tôi, nó là câu chuyện của dữ liệu, của cảm biến và của những thuật toán. Nhưng để thuật toán có thể nảy mầm trên đồng ruộng, chúng tôi cần một mảnh đất chính sách màu mỡ hơn.”
Lời chia sẻ đầy trăn trở của một nhà sáng lập trẻ trong lĩnh vực công nghệ nông nghiệp không chỉ khắc họa chân dung một thế hệ doanh nhân mới, mà còn phác thảo bức tranh toàn cảnh về sự chuyển mình của nền nông nghiệp Việt Nam. Hình ảnh con trâu cần cù trên đồng ruộng, vốn là biểu tượng của một nền văn minh lúa nước, đang dần nhường chỗ cho máy móc tự động, máy bay không người lái, và có thể điều khiển mọi công việc bằng điện thoại thông minh. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về công cụ, mà là một cuộc cách mạng về tư duy: sự dịch chuyển tất yếu từ một nền nông nghiệp dựa vào tài nguyên hữu hạn và kinh nghiệm truyền thống sang một nền nông nghiệp dựa trên tri thức, dữ liệu và công nghệ chính xác.
Trong cuộc đại chuyển dịch này, nhân tố trung tâm không còn là những nông hộ nhỏ lẻ mà chính là các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là những doanh nhân nông nghiệp thế hệ mới. Với sự nhạy bén thị trường, tư duy đổi mới sáng tạo và khả năng huy động nguồn lực linh hoạt, họ đang tiên phong đưa những đột phá công nghệ từ phòng thí nghiệm ra đồng ruộng, tạo ra những mô hình kinh doanh bền vững. Họ không chỉ trồng trọt hay chăn nuôi, họ xây dựng các giải pháp, tối ưu hóa chuỗi giá trị và kiến tạo lại toàn bộ hệ sinh thái sản xuất. Có thể khẳng định rằng, sự trỗi dậy của lực lượng doanh nghiệp tư nhân chính là chỉ dấu rõ ràng nhất cho thấy tiềm năng và sức sống mới của ngành nông nghiệp.
Sự chuyển mình này được thúc đẩy bởi những thách thức và cơ hội mang tính thời đại. Về mặt thách thức, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước những phép thử khắc nghiệt nhất trong lịch sử: biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan đang trực tiếp đe dọa vựa lúa Đồng bằng Sông Cửu Long; áp lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng gay gắt với những yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và truy xuất nguồn gốc; trong khi đó, nguồn tài nguyên đất và nước đang dần suy thoái. Tuy nhiên, trong thách thức luôn ẩn chứa cơ hội. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với những tiến bộ vượt bậc về trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và công nghệ sinh học, đang mở ra những công cụ chưa từng có để giải quyết các bài toán cố hữu. Cùng với đó, các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đã mở cửa đưa nông sản Việt đến những thị trường lớn, nhưng cũng đòi hỏi sản phẩm phải đáp ứng những tiêu chuẩn cao nhất. Bối cảnh đó đặt ra một yêu cầu cấp thiết: hiện đại hóa nông nghiệp không còn là một lựa chọn, mà là con đường duy nhất để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa khát vọng về một nền nông nghiệp thịnh vượng, bền vững. Trên con đường đó, việc trao quyền, tạo điều kiện và giải phóng tiềm năng cho khu vực kinh tế tư nhân chính là chìa khóa chiến lược để mở ra chương tiếp theo cho nông nghiệp Việt Nam.
Đáp lại yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn, một khung chính sách chiến lược đã được kiến tạo để giải phóng tiềm năng quốc gia qua sự ban hành của “Bộ tứ Nghị quyết”. Thay vì những chính sách riêng lẻ, đây là một hệ sinh thái pháp lý đồng bộ: từ việc đặt kinh tế tư nhân vào vị trí động lực quan trọng nhất (Nghị quyết 68-NQ/TW); kiến tạo những đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số (Nghị quyết 57-NQ/TW); những thay đổi trong xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên mới (Nghị quyết 66-NQ/TW), cho đến những định hướng về hội nhập quốc tế trong tình hình mới (Nghị quyết 59-NQ/TW). Lần đầu tiên, “mảnh đất chính sách màu mỡ” mà các doanh nhân nông nghiệp mơ ước đang dần được định hình một cách rõ nét, đây thời điểm vàng để hiện thực khát vọng về một nền nông nghiệp thịnh vượng.
Những rào cản đang “trói chân” doanh nghiệp
Để thực sự thấu hiểu tại sao con đường trao quyền cho kinh tế tư nhân trong nông nghiệp công nghệ cao còn nhiều gập ghềnh, không gì hiệu quả hơn việc lắng nghe tiếng nói từ những người trong cuộc. Thông qua cuộc phỏng vấn của Vietnam Report với đại diện của Enfarm AgriTech, kết hợp tổng hợp, phân tích dữ liệu từ các doanh nghiệp đầu ngành trên truyền thông, một bức tranh toàn cảnh đã hiện rõ. Các rào cản cốt lõi không chỉ nằm ở những yếu tố hữu hình như vốn hay công nghệ, mà còn bắt nguồn sâu xa từ tư duy, thể chế và cấu trúc của toàn bộ hệ sinh thái ngành.
Rào cản về thị trường & niềm tin
Đây có lẽ là rào cản nền tảng và phức tạp nhất, được hầu hết các nhà lãnh đạo chỉ ra như một nút thắt cốt lõi. Công nghệ, dù tinh vi đến đâu, cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không vượt qua được bức tường hoài nghi của người sử dụng cuối cùng. Ông Nguyễn Đỗ Dũng, Đồng Sáng lập – Tổng Giám đốc Enfarm AgriTech, đã đúc kết một cách thẳng thắn rằng rào cản lớn nhất không nằm ở bản thân công nghệ, mà nằm ở: Lòng tin của nông dân.
Sự thiếu vắng niềm tin này không phải là sự bảo thủ vô cớ, mà là kết quả của những trải nghiệm tiêu cực được tích lũy qua nhiều năm. Ông Dũng phân tích: “Trong nhiều năm, bà con nông dân đã phải đối mặt với tình trạng phân bón giả, các loại vật tư nông nghiệp kém chất lượng, và cả những lời hứa hẹn về công nghệ nhưng hiệu quả không thấy đâu. Họ đã quen với việc phải chờ đợi cả một mùa vụ, có khi là sáu tháng, để kiểm chứng xem một phương pháp mới có thực sự hiệu quả hay không. Sự chờ đợi và rủi ro đó đã bào mòn lòng tin của họ.”
Sự hoài nghi này càng được củng cố bởi thói quen canh tác dựa trên kinh nghiệm đã ăn sâu vào tiềm thức qua nhiều thế hệ. Việc chuyển đổi từ một nền nông nghiệp “thuần kinh nghiệm” sang một nền nông nghiệp dựa trên dữ liệu không chỉ là một thay đổi về công cụ, mà là một cuộc cách mạng về tư duy.
Niềm tin không chỉ bị thử thách ở khâu đầu vào mà còn bởi bài toán kinh tế rất thực tế ở đầu ra. Một quan sát phổ biến trong ngành là các doanh nghiệp có thể làm ra sản phẩm rất tốt, nhưng người nông dân vẫn liên tục đối mặt với điệp khúc “được mùa, mất giá”. Rào cản vì thế không chỉ nằm ở sản xuất, mà dịch chuyển mạnh mẽ sang bài toán đầu ra và sự đứt gãy của chuỗi giá trị sau thu hoạch. Doanh nghiệp công nghệ nhận ra rằng họ không thể chỉ bán một giải pháp kỹ thuật, mà phải trở thành một đối tác tích hợp, chủ động kết nối thị trường để đảm bảo người nông dân nhìn thấy lợi ích kinh tế rõ ràng.
Ngay cả ở phía người tiêu dùng cuối cùng, niềm tin cũng là một yếu tố quyết định. Câu hỏi then chốt luôn là: “Người tiêu dùng có sẵn sàng chi trả cho những giá trị cộng thêm đó không?”. Khi thị trường chưa thực sự thấu hiểu và tin tưởng vào giá trị của nông nghiệp công nghệ cao, đầu ra cho sản phẩm sẽ rất bấp bênh. Điều này buộc các doanh nghiệp tiên phong phải tự mình xây dựng lòng tin thông qua sự minh bạch, ví dụ như áp dụng công nghệ để người dùng tự kiểm chứng nguồn gốc sản phẩm.
Rào cản về vốn & tín dụng
Nếu niềm tin là rào cản tâm lý, thì vốn chính là rào cản vật lý khổng lồ. Nông nghiệp công nghệ cao là một lĩnh vực thâm dụng vốn, đòi hỏi đầu tư ban đầu cực lớn và thời gian thu hồi vốn kéo dài, có thể cao hơn gấp nhiều lần so với phương pháp truyền thống. Đây là một thách thức gần như không thể vượt qua đối với các hộ nông dân hay doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở việc thiếu vốn, mà sâu xa hơn là sự thiếu tương thích giữa mô hình tín dụng truyền thống với đặc thù của ngành. Thực tế cho thấy các ngân hàng thương mại thường xem nông nghiệp là lĩnh vực rủi ro cao, nên rất ngại cho vay dài hạn và đòi hỏi tài sản thế chấp lớn. Ngành nông nghiệp công nghệ cao cần một “dòng vốn thông minh” – một dòng vốn kiên nhẫn, thấu hiểu và đi kèm sự tư vấn, thẩm định dựa trên tính khả thi của dự án thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp.
Đối với các startup, rào cản này còn lớn hơn. Ông Nguyễn Đỗ Dũng (Enfarm) chỉ ra một thực tế tâm lý phổ biến: “Ngay cả với phân bón – một thứ cơ bản mà ai cũng biết là phải dùng – nhiều nông dân vẫn phải mua nợ.” Trong bối cảnh đó, việc thuyết phục họ bỏ ra một khoản tiền lớn trả trước cho một công nghệ mới là vô cùng khó khăn. Điều này buộc các startup phải tự tìm cách thích ứng, ví dụ như phát triển các mô hình dịch vụ linh hoạt, cho thuê thiết bị, để biến một khoản đầu tư lớn thành một chi phí vận hành nhỏ hơn, dễ tiếp cận hơn.
Rào cản về đất đai & quy mô
Quy mô là điều kiện tiên quyết cho hiệu quả của nông nghiệp công nghệ cao, nhưng đây lại là một trong những nút thắt khó gỡ nhất tại Việt Nam. Tình trạng đất đai manh mún, phân tán là một rào cản cấu trúc kìm hãm sự phát triển. Một thực tế không thể chối cãi là: “Chúng ta không thể đưa robot, drone, hay hệ thống tưới tiêu thông minh như Israel vào những mảnh ruộng vài trăm mét vuông được.”
Quá trình tích tụ đất đai không chỉ vướng mắc về mặt pháp lý mà còn là một bài toán xã hội nhạy cảm. Nhiều lo ngại đã được đặt ra về nguy cơ hình thành một tầng lớp địa chủ mới nếu việc tích tụ không đi kèm một mô hình kinh tế - xã hội hài hòa lợi ích. Một hướng đi chiến lược đang được các doanh nghiệp tiên phong là xây dựng các Hợp tác xã công nghệ cao, nơi người nông dân góp đất và trở thành đối tác, thay vì bị đẩy ra khỏi quá trình sản xuất. Đây là một giải pháp tiềm năng để giải quyết bài toán quy mô một cách bền vững.
Rào cản về thể chế & hệ sinh thái
Cuối cùng, tất cả các rào cản trên đều hội tụ về một vấn đề lớn hơn: sự thiếu vắng một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ, nơi Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt.
Một trong những biểu hiện cụ thể nhất của rào cản thể chế được ông Nguyễn Đỗ Dũng (Enfarm) chỉ ra, đó là sự cứng nhắc trong định nghĩa và quy định. Ông đặt câu hỏi: “Một sản phẩm số, một công nghệ mới như thiết bị đo đất, có được coi là ‘máy móc nông nghiệp’ để được hưởng chính sách hỗ trợ hay không? Có địa phương thì đồng ý, có nơi thì không... Nếu cứ phải chờ hướng dẫn chính thức thì công nghệ sẽ ‘chết’ trước khi kịp ứng dụng.” Sự thiếu linh hoạt này tạo ra một rào cản hành chính vô hình, làm chậm quá trình đổi mới.
Hệ sinh thái còn yếu ở sự kết nối. Một ví von phổ biến trong ngành là tình trạng “có thể mua được tàu hỏa, nhưng lại chưa có đường ray để tàu chạy”, trong đó “đường ray” chính là dữ liệu nghiên cứu cơ bản và sự kết nối giữa viện, trường và doanh nghiệp. Quan điểm này nhận được sự đồng thuận rộng rãi, với lời kêu gọi về một mô hình liên kết “5 Nhà” - Nhà nông, Nhà máy, Nhà nước, Nhà khoa học và Nhà băng. Để thực hiện hóa, giải pháp là xây dựng một hạ tầng dữ liệu nông nghiệp quốc gia mở, tạo nền tảng kết nối mật thiết để nông nghiệp công nghệ cao ngày một phát triển, và được áp dụng rộng rãi hơn.
Tựu trung lại, tiếng nói từ thực tiễn cho thấy, để thực sự trao quyền cho kinh tế tư nhân trong nông nghiệp công nghệ cao, không thể chỉ dừng lại ở những chính sách riêng lẻ, mà cần một cuộc cách mạng đồng bộ trong tư duy và hành động, nhằm xây dựng niềm tin cho người nông dân, kiến tạo dòng vốn thông minh, tháo gỡ điểm nghẽn đất đai, và quan trọng nhất là tạo ra một hệ sinh thái chính sách linh hoạt, minh bạch và thực sự hỗ trợ cho sự đổi mới.
Các mô hình phát triển nông nghiệp công nghệ cao thành công
Nếu những rào cản mà các doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao Việt Nam đang đối mặt là một bài toán hóc búa, thì lịch sử phát triển của các cường quốc nông nghiệp trên thế giới chính là cuốn cẩm nang chứa đựng những lời giải đầy giá trị. Phân tích các mô hình thành công của Israel, Hà Lan hay Hoa Kỳ cho thấy một điểm chung cốt lõi: sự trỗi dậy của khu vực kinh tế tư nhân trong lĩnh vực nông nghiệp không phải là một quá trình tự phát, mà là kết quả của một chiến lược, có chủ đích từ phía nhà nước.
Nhà nước trao cơ hội để doanh nghiệp đồng hành
Mô hình đầu tiên, và có lẽ là sâu sắc nhất, là việc các nước như Israel và Nhật Bản đã xác định những thách thức mang tính sống còn và trao cơ hội cho khu vực tư nhân xây dựng các giải pháp công nghệ.
Tại Israel, bài toán quốc gia là an ninh lương thực trong điều kiện sa mạc hóa và khan hiếm nước. Chính phủ không chỉ đơn thuần cấp ngân sách cho các viện nghiên cứu một cách dàn trải. Họ tạo ra các quỹ R&D, các chương trình hỗ trợ có mục tiêu rõ ràng, thách thức các nhà khoa học và doanh nghiệp phải tạo ra những công nghệ có thể biến sa mạc thành đất canh tác. Kết quả là sự ra đời của các công nghệ đột phá như tưới nhỏ giọt, không phải vì một doanh nghiệp đơn lẻ muốn bán sản phẩm, mà vì cả một quốc gia cần một lời giải cho vấn đề sinh tồn. Bằng cách này, Chính phủ Israel đã biến một áp lực quốc gia thành một động lực đổi mới sáng tạo cho khu vực tư nhân.
Tương tự, Nhật Bản đối mặt với bài toán về một xã hội già hóa nhanh chóng và quỹ đất nông nghiệp cạn kiệt. Chính phủ đã định hình bài toán này một cách rõ ràng và đưa ra các chương trình nghị sự quốc gia về nông nghiệp thông minh. Họ tạo ra các cơ chế tài trợ, các chính sách ưu đãi cho những doanh nghiệp phát triển robot nông nghiệp để thay thế lao động, hay xây dựng các nhà máy cây trồng thẳng đứng để giải quyết vấn đề không gian. Các startup và tập đoàn công nghệ Nhật Bản, khi phát triển các giải pháp này, không chỉ nhìn thấy một cơ hội thị trường, mà còn thấy mình đang trực tiếp đóng góp vào việc giải quyết một trong những thách thức xã hội lớn nhất của đất nước. Trao quyền ở đây chính là việc nhà nước định hình vấn đề cần giải quyết, và trao cho khu vực tư nhân quyền tự do sáng tạo để giải quyết những vấn đề đó.
Nhà nước kiến tạo hệ sinh thái
Hà Lan đã xây dựng thành công nền nông nghiệp công nghệ cao bằng bằng cách kiến tạo hệ sinh thái hoàn hảo. Dù có diện tích nhỏ bé, Hà Lan đã vươn lên thành cường quốc xuất khẩu nông sản thứ hai thế giới, không phải nhờ vào các chính sách can thiệp trực tiếp, mà nhờ vai trò sát sao của chính phủ trong việc xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, được biết đến với tên gọi “Food Valley”.
Chính phủ Hà Lan không yêu cầu Đại học Wageningen – trường đại học nông nghiệp số một thế giới – phải nghiên cứu gì. Họ cũng không bắt buộc các doanh nghiệp phải hợp tác với trường. Thay vào đó, họ đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu nền tảng, tạo ra một môi trường học thuật xuất sắc và một hành lang pháp lý thông thoáng. Điều này đã biến Wageningen thành một thỏi nam châm tự nhiên, thu hút hàng trăm doanh nghiệp, từ các tập đoàn đa quốc gia đến các startup công nghệ, tự nguyện đến đặt trụ sở xung quanh để được tiếp cận với nguồn tri thức và nhân tài tốt nhất. Vai trò của nhà nước là tạo ra một môi trường tương tác, nơi các “nhà” – Nhà nước, Nhà khoa học, Doanh nghiệp và Nông dân – có thể tự do kết nối, hợp tác. Họ đã kiến tạo một thị trường của sự đổi mới, nơi các ý tưởng được trao đổi, các dự án được hình thành một cách tự nhiên và hiệu quả. Đó chính là nghệ thuật trao quyền bằng cách tạo ra môi trường.
Trao quyền khai thác dữ liệu
Mô hình thứ ba, đặc biệt phù hợp với kỷ nguyên số, là trao quyền cho khu vực tư nhân tiếp cận tài nguyên của nền kinh tế tri thức: dữ liệu. Nền nông nghiệp chính xác quy mô lớn của Hoa Kỳ sẽ không thể thành hình nếu thiếu đi một hành động chiến lược từ chính phủ: đầu tư và mở khóa các tài nguyên dữ liệu công.
Hệ thống định vị toàn cầu (GPS), ban đầu được phát triển cho mục đích quân sự, đã được Chính phủ Hoa Kỳ cho phép sử dụng miễn phí cho các mục đích dân sự. Quyết định này đã mở đường cho một cuộc cách mạng. Nó đã cho phép các doanh nghiệp như John Deere công cụ để phát triển các thế hệ máy kéo, máy gặt tự hành với độ chính xác rất cao. Tương tự, các dữ liệu công về khí tượng, bản đồ thổ nhưỡng, hình ảnh vệ tinh... được các cơ quan chính phủ thu thập và cung cấp một cách rộng rãi. Điều này đã tạo ra một cơ hội lớn cho hàng loạt startup và tập đoàn công nghệ có thể xây dựng các ứng dụng và nền tảng phân tích dữ liệu, cung cấp các khuyến nghị canh tác thông minh cho nông dân.
Bằng cách này, nhà nước không tự mình tạo ra các sản phẩm công nghệ. Họ đầu tư vào hạ tầng dữ liệu nền tảng và trao quyền cho khu vực tư nhân tiếp cận và khai thác, sáng tạo và thương mại hóa các dịch vụ giá trị gia tăng trên nền tảng đó. Đây là một mô hình trao quyền vô cùng hiệu quả trong thế kỷ XXI, nơi dữ liệu được xem là một loại tài nguyên quốc gia quan trọng không kém đất đai hay khoáng sản.
Tóm lại, kinh nghiệm quốc tế cho thấy để phát huy tối đa tiềm năng của khu vực kinh tế tư nhân trong ngành nông nghiệp, vai trò của nhà nước không chỉ dừng lại ở điều tiết mọi hoạt động, mà còn kiến tạo môi trường, định hướng tầm nhìn và cung cấp công cụ để các chủ thể khác cùng phát triển. Ba mô hình phát triển nông nghiệp thành công trên thế giới có thể cung cấp một khung tham chiếu chiến lược quý báu, giúp Việt Nam có nền nông nghiệp công nghệ cao thực sự phát triển.
Xây dựng nền nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam
Từ việc nhận diện sâu sắc các rào cản đang kìm hãm doanh nghiệp tư nhân và học hỏi các mô hình thành công trên thế giới, lộ trình xây dựng nền nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam trở nên rõ ràng hơn. Đặt trong bối cảnh “Bộ tứ Nghị quyết” đã mở ra một hành lang chiến lược mới. Hành trình này đòi hỏi sự chuyển đổi vai trò của Nhà nước từ quản lý sang kiến tạo, được thực hiện thông qua bốn đòn bẩy chiến lược sau đây, vốn là những bước đi cụ thể để đưa tinh thần của các nghị quyết vào cuộc sống.
Đòn bẩy thể chế
Rào cản lớn nhất hiện nay không nằm ở sự thiếu vắng chính sách, mà ở chỗ các chính sách hiện hành còn cứng nhắc, chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ và các mô hình kinh doanh mới. Như chia sẻ thẳng thắn của ông Nguyễn Đỗ Dũng (Enfarm), vướng mắc nằm ở chỗ các quy định đã được ban hành và cách chúng ta diễn giải. Một thiết bị đo đất thông minh có được coi là “máy móc nông nghiệp” để hưởng ưu đãi hay không là một ví dụ điển hình cho sự lúng túng của thể chế trước đổi mới. Để giải quyết vấn đề này, Nhà nước cần dịch chuyển tư duy từ việc “quản lý theo định nghĩa có sẵn” sang “kiến tạo không gian cho sự đổi mới”. Đây là hành động cốt lõi để thực thi tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW về đổi mới sáng tạo.
Giải pháp đề xuất:
- Xây dựng cơ chế “Sandbox”: Học hỏi từ cách Hà Lan kiến tạo “Food Valley” như một sân chơi đổi mới, Chính phủ cần tạo ra các cơ chế “sandbox” cho nông nghiệp công nghệ cao. Đây là các không gian pháp lý an toàn, cho phép các doanh nghiệp, hợp tác xã được thử nghiệm các mô hình kinh doanh và công nghệ mới (như các mô hình tích tụ đất đai, nông nghiệp hợp đồng số, hay ứng dụng drone cho các mục đích mới) trong một phạm vi và thời gian nhất định. Cơ chế này giúp các nhà hoạch định chính sách có được bằng chứng thực tiễn về hiệu quả và rủi ro của các mô hình mới, từ đó xây dựng các quy định phù hợp với thực tế, thay vì bóp nghẹt sự sáng tạo ngay từ trong trứng nước.
- Tái định vị vai trò của các Viện nghiên cứu: Mối liên kết lỏng lẻo giữa nghiên cứu và thị trường là một điểm yếu cố hữu. Áp dụng trực tiếp mô hình của Israel, Nhà nước cần tái định vị vai trò của các viện nghiên cứu công lập. Thay vì nghiên cứu theo ngân sách, các viện sẽ được khuyến khích, thậm chí yêu cầu, hoạt động theo đơn đặt hàng từ các vấn đề thực tiễn của doanh nghiệp và quốc gia (ví dụ như phát triển giống lúa chịu mặn thích ứng với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng Sông Cửu Long). Điều này biến các viện thành đối tác thực sự, đảm bảo các công trình nghiên cứu được thương mại hóa hiệu quả.
Đòn bẩy Tài chính
Thực tế cho thấy, các doanh nghiệp, đặc biệt là startup, đang rất cần một hệ thống tài chính thông minh, thấu hiểu được đặc thù của ngành. Rào cản là thiếu các công cụ tài chính phù hợp với một lĩnh vực có chu kỳ đầu tư dài và rủi ro cao như nông nghiệp.
Giải pháp đề xuất:
- Thành lập Quỹ đầu tư nông nghiệp mạo hiểm (Agri-Venture Capital Fund): Nhà nước cần khởi xướng một quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên biệt cho nông nghiệp công nghệ cao, hoạt động theo mô hình hợp tác công-tư. Quỹ này sẽ không hoạt động như một ngân hàng thương mại, mà sẽ đầu tư vốn vào các startup có tiềm năng, chấp nhận rủi ro cao hơn để đổi lấy sự đột phá. Sự tham gia của Nhà nước sẽ là một tín hiệu bảo chứng mạnh mẽ, giúp thu hút các quỹ đầu tư tư nhân trong và ngoài nước cùng tham gia, tạo ra một dòng vốn thực sự cho đổi mới sáng tạo.
- Xây dựng các gói tín dụng chuyên biệt: Ngân hàng Nhà nước cần chỉ đạo và khuyến khích các ngân hàng thương mại xây dựng các gói tín dụng dành riêng cho lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao. Cơ chế thẩm định cần thay đổi căn bản, chuyển từ việc chỉ tập trung vào tài sản thế chấp sang đánh giá tính khả thi của dự án, dòng tiền tương lai và tiềm năng của công nghệ.
Đòn bẩy Dữ liệu & Hạ tầng số
Đây là bước đi chiến lược nhằm triển khai trực tiếp Nghị quyết 57-NQ/TW về chuyển đổi số. Mô hình thành công của Hoa Kỳ đã chứng minh rằng việc nhà nước đầu tư và mở khóa dữ liệu công chính là cách trao quyền hiệu quả nhất cho khu vực tư nhân trong kỷ nguyên số. Nhà nước phải là người xây dựng hệ thống dữ liệu nền tảng.
Giải pháp đề xuất:
- Xây dựng Cổng Dữ liệu Nông nghiệp Quốc gia Mở (Open Agri-Data Portal): Chính phủ cần đầu tư xây dựng và mở khóa các bộ dữ liệu nền tảng. Việc cung cấp nguồn tài nguyên dữ liệu sẽ trao cơ hội cho hàng loạt startup và doanh nghiệp công nghệ có thể phát triển các công nghệ ứng dụng AI, các mô hình dự báo và các dịch vụ giá trị gia tăng mà không phải tốn kém chi phí thu thập dữ liệu từ đầu.
- Ưu tiên đầu tư hạ tầng số cho nông thôn: Một giải pháp IoT sẽ không thể hoạt động nếu không có kết nối mạng. Chính phủ cần có chiến lược ưu tiên, đầu tư phủ sóng mạng di động và Internet băng thông rộng đến các vùng nông nghiệp trọng điểm, đảm bảo hạ tầng kết nối đi trước một bước, sẵn sàng cho cuộc cách mạng nông nghiệp số.
Đòn bẩy Thị trường
Rào cản lớn nhất là “lòng tin của nông dân”. Nhà nước có vai trò không thể thay thế trong việc xây dựng lại niềm tin này và tạo ra một thị trường có trật tự, nơi chất lượng được công nhận.
Giải pháp đề xuất:
- Bảo trợ và nhân rộng các Mô hình trình diễn (Demonstration Farms): “Nông dân Việt Nam rất nhanh nhạy – nếu thấy ngay được hiệu quả kinh tế rõ ràng, họ sẽ áp dụng ngay lập tức”. Nhà nước, thông qua hệ thống khuyến nông và các chương trình mục tiêu, cần đóng vai trò bảo trợ, hỗ trợ các doanh nghiệp và hợp tác xã xây dựng các mô hình trình diễn công nghệ cao quy mô lớn, thành công và dễ dàng tham quan, học hỏi. Những mô hình hực tế này sẽ là công cụ thuyết phục hiệu quả hơn mọi lời quảng cáo, giúp phá vỡ chu kỳ chờ đợi và rủi ro kéo dài cả một mùa vụ của nông dân.
- Kiến tạo sân chơi bình đẳng bằng Quy chuẩn Quốc gia: Thực trạng “vàng thau lẫn lộn” đang làm nản lòng những doanh nghiệp chân chính. Nhà nước phải thực thi vai trò trọng tài một cách quyết liệt, thông qua việc xây dựng, ban hành và giám sát việc thực thi các bộ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) rõ ràng, minh bạch cho các sản phẩm nông nghiệp sạch, hữu cơ, công nghệ cao. Một sân chơi công bằng, nơi chất lượng thật được pháp luật bảo vệ, sẽ là sự khuyến khích lớn nhất cho các doanh nghiệp dám đầu tư vào sự tử tế.
Bằng cách triển khai đồng bộ bốn đòn bẩy chiến lược này, Việt Nam có thể chuyển đổi từ một môi trường đầy rào cản sang một hệ sinh thái thực sự, nơi các doanh nghiệp tư nhân được giải phóng khỏi những gánh nặng không cần thiết và có đủ không gian để sáng tạo, cạnh tranh và dẫn dắt nền nông nghiệp quốc gia tiến vào tương lai.
Từ tư duy làm nông đến xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp hoàn thiện
Qua toàn bộ hành trình phân tích, từ việc giải mã những mô hình thành công trên thế giới đến việc lắng nghe những trăn trở sâu sắc từ các doanh nhân nông nghiệp công nghệ cao hàng đầu Việt Nam, một luận điểm nhất quán đã được xác lập: Trao quyền cho kinh tế tư nhân không phải là một lựa chọn, mà là con đường tất yếu để nền nông nghiệp Việt Nam thực sự cất cánh.
Tương lai của nông nghiệp Việt Nam không chỉ là đạt được kim ngạch xuất khẩu 50 tỷ USD hay 60 tỷ USD, mà là xây dựng một nền nông nghiệp có thương hiệu, một hệ sinh thái hoàn thiện, nơi mỗi sản phẩm đều mang một “hộ chiếu xanh” được chứng thực bằng công nghệ, nơi nông dân trở thành những chuyên gia nông nghiệp trên chính mảnh đất của mình, và nơi các doanh nhân nông nghiệp không chỉ làm giàu cho bản thân mà còn góp phần giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và an ninh lương thực.
Bằng cách cam kết hành động quyết liệt theo lộ trình kiến tạo hệ sinh thái, Nhà nước sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi để những khát vọng lớn lao của các doanh nhân Việt Nam được hiện thực hóa. Khi đó, nền nông nghiệp Việt Nam sẽ không chỉ là trụ cột kinh tế vững chắc của quốc gia, mà còn là một cường quốc nông nghiệp thông minh, bền vững, vươn tầm chinh phục các thị trường khó tính nhất trên bản đồ thế giới.
Vietnam Report


Bình Luận (0)