Cơ hội mới, năng lực mới - Dưới lăng kinh doanh nghiệp PROFIT500

30/10/2026

Người tạo 0

Chuyên mục:

Mỗi chu kỳ kinh tế đều mở ra những cơ hội tăng trưởng, nhưng từ tiềm năng thị trường đến kết quả lợi nhuận là một hành trình đòi hỏi năng lực thực thi. Chặng đường một thập kỷ của cộng đồng PROFIT500 ghi dấu sức bền của những doanh nghiệp duy trì vị thế qua nhiều biến động. Giờ đây, khi những dư địa phát triển mới mở ra, nền tảng đã tích lũy cần được tiếp sức bằng những năng lực mới. Khả năng nắm bắt thời cơ vì thế bắt đầu từ chính sự chuẩn bị bên trong doanh nghiệp, để mỗi cơ hội được lựa chọn có thể trở thành động lực cho tăng trưởng lợi nhuận.

Một thập kỷ PROFIT500: Bản lĩnh tạo lợi nhuận qua biến động

Hành trình một thập kỷ của PROFIT500 gắn với nhiều chuyển động của môi trường kinh doanh, từ những giai đoạn mở rộng thị trường đến điều chỉnh và các cú sốc bên ngoài. Trong hành trình đó, sự hiện diện liên tục của các doanh nghiệp trong bảng xếp hạng cho thấy khả năng duy trì vị thế trong nhóm tạo lợi nhuận hàng đầu Việt Nam qua nhiều biến động.

Giai đoạn 2017–2026, PROFIT500 đã ghi nhận 1.828 doanh nghiệp từng góp mặt trong bảng xếp hạng. Trong đó, 83 doanh nghiệp liên tục hiện diện tại Bảng xếp hạng Top 500 Doanh nghiệp lợi nhuận tốt nhất Việt Nam và 65 doanh nghiệp liên tục hiện diện tại Bảng xếp hạng Top 500 Doanh nghiệp tư nhân lợi nhuận tốt nhất Việt Nam. Sau khi loại trừ trùng lặp giữa hai bảng, 108 doanh nghiệp đã góp mặt suốt một thập kỷ. Dấu mốc này là sự ghi nhận đối với những doanh nghiệp bền bỉ giữ vững vị thế trước biến động thị trường và áp lực cạnh tranh. (Hình 1)

Hình 1: 10 năm PROFIT500: Bản lĩnh tạo lợi nhuận qua biến động

Cùng với sự bền bỉ của doanh nghiệp, cơ cấu phân bổ lợi nhuận trong bảng xếp hạng cũng ghi nhận những dịch chuyển đáng chú ý. Tại Bảng xếp hạng Top 500 Doanh nghiệp lợi nhuận tốt nhất Việt Nam, tỷ trọng lợi nhuận trước thuế của Top 10 giảm từ 41,0% năm 2017 xuống 36,2% năm 2026, trong khi Top 100 đóng góp 81,8% tổng lợi nhuận trước thuế ở kỳ xếp hạng năm 2026. Lợi nhuận tiếp tục tập trung cao trong nhóm dẫn đầu, song phần đóng góp của các doanh nghiệp ngoài Top 10 trong phạm vi Top 100 đã mở rộng.

Nhìn lại một thập kỷ cũng là điểm khởi đầu để hướng tới chặng đường tiếp theo. Nền tảng đã tích lũy tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận những hướng phát triển mới, trong khi sự thay đổi của thị trường đặt ra yêu cầu tiếp tục nâng cao năng lực. Với cộng đồng PROFIT500, yêu cầu trong chặng đường mới là nhận diện đúng dư địa tăng trưởng, phát huy năng lực đã tích lũy và bổ sung những năng lực cần thiết để nắm bắt thời cơ.

Cơ hội mới: Dư địa từ chuyển đổi xanh, hạ tầng và công nghệ

Chín tháng đầu năm 2026, bức tranh kinh tế vĩ mô Việt Nam ghi nhận nhiều điểm sáng đồng thời xuất hiện trên các trụ cột quan trọng. Sản xuất tăng tốc, khi chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 12,3% và riêng ngành chế biến, chế tạo tăng 12,9%. Thương mại tiếp tục mở rộng với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4%. Tổng vốn FDI đăng ký đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4%. Sức cầu nội địa tiếp tục cải thiện, đưa tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 13,4%. Những chuyển động này tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp mở rộng hoạt động, đồng thời đặt ra yêu cầu kiểm soát chi phí, sử dụng nguồn lực hiệu quả và chuyển sức tăng của thị trường thành kết quả kinh doanh thực chất. Với cộng đồng PROFIT500, cơ hội tăng trưởng được nhận diện từ nền tảng vĩ mô thuận lợi, cùng những thay đổi trong nhu cầu thị trường và phương thức sản xuất, kinh doanh. Khảo sát của Vietnam Report ghi nhận bốn nhóm cơ hội nổi bật: kinh tế xanh và chuyển đổi xanh; kinh tế vĩ mô ổn định; phát triển hạ tầng, logistics và năng lượng; thúc đẩy AI, chuyển đổi số và công nghệ mới. Mỗi nhóm mở ra một hướng phát triển, từ tạo sản phẩm, dịch vụ mới đến mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả vận hành. (Hình 2)

Hình 2: Top 4 cơ hội cho cộng đồng doanh nghiệp PROFIT500 trong nửa cuối năm 2026

Dẫn đầu với 70,6% doanh nghiệp lựa chọn, kinh tế xanh và chuyển đổi xanh cho thấy kỳ vọng vào thị trường đang hình thành từ nhu cầu phát triển bền vững. Yêu cầu tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường tạo dư địa cho những sản phẩm, dịch vụ và giải pháp sản xuất mới. Cơ hội có thể đến từ việc cung cấp các giải pháp này, đồng thời từ khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng và đối tác để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Chuyển đổi xanh vì thế ngày càng gắn với lựa chọn thị trường và cách doanh nghiệp tạo giá trị. Để khai thác dư địa đó, doanh nghiệp cần chuyển các cam kết môi trường thành những cải tiến cụ thể, có thể đo lường và đáp ứng nhu cầu thực tế.

Bên cạnh những nhu cầu mới từ chuyển đổi xanh, doanh nghiệp còn kỳ vọng vào các điều kiện hỗ trợ mở rộng hoạt động. Kinh tế vĩ mô ổn định được 64,7% doanh nghiệp nhận diện là cơ hội, trong khi 58,8% lựa chọn phát triển hạ tầng, logistics và năng lượng. Nếu sự ổn định tạo cơ sở để cân đối nguồn lực và lập kế hoạch đầu tư, thì hạ tầng và các dịch vụ hỗ trợ giúp cải thiện khả năng kết nối thị trường, tổ chức sản xuất và phân phối. Đây là những điều kiện để doanh nghiệp mở rộng kinh doanh, với hiệu quả khai thác phụ thuộc vào năng lực triển khai và kiểm soát rủi ro.

Nhóm cơ hội từ thúc đẩy AI, chuyển đổi số và công nghệ mới theo Nghị quyết số 57-NQ/TW được 41,2% doanh nghiệp lựa chọn. Công nghệ mở rộng khả năng tăng trưởng bằng cách cải thiện cách doanh nghiệp nhận diện nhu cầu, sử dụng nguồn lực và phục vụ khách hàng. Dữ liệu và AI có thể hỗ trợ dự báo thị trường, tối ưu quy trình, phát triển sản phẩm và nâng chất lượng quyết định. Cơ hội vì vậy hiện diện trong nhiều ngành, kể cả những lĩnh vực đã có thị trường tương đối ổn định. Tuy nhiên, giá trị chỉ được hình thành khi doanh nghiệp lựa chọn đúng bài toán ứng dụng và có đủ dữ liệu, nhân lực cùng khả năng tổ chức triển khai.

Cơ hội mở ra từ những chuyển động của thị trường, còn khả năng nắm bắt phụ thuộc vào cách doanh nghiệp chuẩn bị và phân bổ nguồn lực. Trong bối cảnh đó, các ưu tiên chiến lược của cộng đồng PROFIT500 phản ánh những năng lực doanh nghiệp lựa chọn củng cố để khai thác dư địa tăng trưởng mới.

Năng lực mới bắt đầu từ thay đổi trong chiến lược ưu tiên

Hình 3: Top 3 chiến lược ưu tiên của doanh nghiệp trong nửa cuối năm 2026

Theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, hai chiến lược cùng dẫn đầu với 82,4% doanh nghiệp lựa chọn là đẩy mạnh ứng dụng AI, chuyển đổi số và tự động hóa, cùng với tăng cường quản trị rủi ro và nâng cao khả năng chống chịu. Nếu công nghệ là “mũi nhọn tấn công” giúp tối ưu chi phí, nâng cao năng suất và rút ngắn thời gian ra quyết định, thì quản trị rủi ro lại đóng vai trò là “lá chắn phòng thủ”, giúp nhận diện sớm biến động, chủ động ứng phó và bảo vệ thành quả kinh doanh trước những cú sốc bất ngờ. Một bên gia tăng sức bật cho hiệu quả; một bên tạo điểm tựa vững chắc để doanh nghiệp vững vàng trước biến động. (Hình 3)

Nếu hai ưu tiên dẫn đầu phản ánh nhu cầu củng cố năng lực vận hành và sức chống chịu, thì CSR và phát triển bền vững cho thấy một sự chuyển dịch rõ nét trong tư duy chiến lược của PROFIT500. Tỷ lệ doanh nghiệp đưa nội dung này vào nhóm ưu tiên tăng mạnh từ 9,6% năm 2024 lên 47,4% năm 2025 và 64,7% năm 2026. Sự gia tăng ưu tiên cho CSR và phát triển bền vững cho thấy doanh nghiệp ngày càng chú trọng việc gắn trách nhiệm xã hội với định hướng kinh doanh dài hạn, đồng thời đặt ra yêu cầu xây dựng năng lực ESG để tích hợp các mục tiêu môi trường, xã hội và quản trị vào chiến lược và vận hành.

Nhìn tổng thể, ba ưu tiên này tạo thành một “kiềng ba chân” hỗ trợ doanh nghiệp trên hành trình tăng trưởng: công nghệ nâng hiệu suất, quản trị rủi ro củng cố sức chống chịu, còn CSR và phát triển bền vững tạo nền tảng cho giá trị dài hạn.

Chuyển đổi số và AI cần được chuyển hóa thành năng lực vận hành

Nguồn lực dành cho công nghệ đang được doanh nghiệp PROFIT500 ưu tiên trong kế hoạch năm 2026. Theo kết quả khảo sát doanh nghiệp PROFIT500, 86,7% doanh nghiệp dự kiến gia tăng ngân sách đầu tư công nghệ so với năm 2025, trong đó 66,7% tăng đáng kể và 20,0% tăng nhẹ; đặc biệt, không có doanh nghiệp nào dự kiến cắt giảm. Từ một khoản chi phục vụ số hóa hay nâng cấp hệ thống, công nghệ đang dần được nhìn nhận như một khoản đầu tư chiến lược, gắn với năng lực cạnh tranh và dư địa tăng trưởng. Trong dòng vốn này, AI nổi lên như một mũi nhọn mới: 71,4% doanh nghiệp dự kiến gia tăng đầu tư cho AI, trong khi 73,3% nhận định AI sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động sản xuất kinh doanh trong 12 tháng tới. Hai chỉ dấu này cho thấy AI đang nhanh chóng được đưa ra khỏi phạm vi thử nghiệm để bước vào bài toán phân bổ nguồn lực dài hạn, với kỳ vọng tác động trực tiếp tới cách doanh nghiệp vận hành, ra quyết định và tạo giá trị.

Hình 4: Mức độ ứng dụng AI của cộng đồng PROFIT500

Sự thay đổi này đã phần nào được phản ánh trong thực tiễn triển khai. 88,2% doanh nghiệp đã đưa AI vào ứng dụng ở ít nhất một cấp độ, trong đó 47,1% triển khai tại một số bộ phận, 23,5% ở quy mô toàn doanh nghiệp và 17,6% đã tích hợp AI vào chiến lược kinh doanh. Điều này cho thấy AI đang dần bước ra khỏi phạm vi thử nghiệm để tham gia vào những khâu cụ thể của hoạt động kinh doanh, với cách thức và mục tiêu ứng dụng khác nhau tùy theo mô hình vận hành của từng doanh nghiệp. (Hình 4)

Với 39,4% doanh nghiệp lựa chọn phân tích dữ liệu, dự báo nhu cầu và hỗ trợ ra quyết định, AI trước hết đang được sử dụng như một lớp năng lực nền tảng cho quản trị dựa trên dữ liệu. Khi khối lượng và độ phức tạp của dữ liệu vượt xa khả năng xử lý thủ công, AI giúp rút ngắn quá trình từ thu thập, xử lý thông tin đến ra quyết định, qua đó tăng tốc độ phản ứng trước biến động và giảm độ trễ trong quản trị. Đây cũng là nhóm ứng dụng có tính phổ quát cao, bởi nhu cầu khai thác dữ liệu để ra quyết định nhanh hơn và có cơ sở hơn hiện diện ở hầu hết các mô hình kinh doanh.

Đứng thứ hai, sản xuất, vận hành và tự động hóa quy trình được 36,4% doanh nghiệp lựa chọn, cho thấy AI đang ngày càng đi sâu vào các hoạt động trực tiếp quyết định năng suất và chi phí. Đáng chú ý, trong số doanh nghiệp lựa chọn nhóm ứng dụng này, 33,3% thuộc các lĩnh vực công nghiệp chế tạo, xây dựng và vật liệu xây dựng – những ngành có quy trình phức tạp, nhiều khâu liên kết, yêu cầu cao về tiến độ và khả năng kiểm soát chi phí. Trong những ngành này, AI không chỉ dừng ở việc thay thế các thao tác lặp lại, mà được kỳ vọng tối ưu dòng vận hành, nhận diện điểm nghẽn, giảm sai sót và nâng hiệu suất sử dụng nguồn lực. (Hình 5)

Hình 5: Các hoạt động được ưu tiên ứng dụng AI trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp

Marketing, truyền thông và xây dựng thương hiệu đứng thứ ba với 33,3% doanh nghiệp lựa chọn. Đáng chú ý, toàn bộ doanh nghiệp lựa chọn nhóm ứng dụng này thuộc lĩnh vực tài chính và bán lẻ - những ngành có số lượng lớn điểm chạm với khách hàng và khả năng chuyển đổi tại từng điểm chạm đều có thể tác động tới doanh thu. Trong bối cảnh hành vi người tiêu dùng ngày càng dịch chuyển sang môi trường số, trọng tâm cạnh tranh cũng chuyển từ mở rộng độ phủ sang nâng cao khả năng nhận diện đúng khách hàng, đúng nhu cầu và đúng thời điểm. AI vì thế được ứng dụng để phân tích hành vi, cá nhân hóa nội dung, tối ưu tương tác và nâng cao hiệu quả chuyển đổi. Điều này cho thấy marketing ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực khai thác dữ liệu, độ chính xác trong tiếp cận khách hàng và tốc độ điều chỉnh trước những thay đổi của thị trường.

Quản trị rủi ro: Củng cố nền tảng cho tăng trưởng

Cơ hội mở rộng thị trường và ứng dụng công nghệ đặt doanh nghiệp trước nhiều lựa chọn đầu tư, đồng thời gia tăng yêu cầu kiểm soát rủi ro trong quá trình thực hiện. Theo khảo sát của Vietnam Report, 82,4% doanh nghiệp đưa quản trị rủi ro và nâng cao sức chống chịu vào nhóm chiến lược ưu tiên. Với doanh nghiệp PROFIT500, năng lực này cần gắn trực tiếp với quyết định tăng trưởng, giúp xác định quy mô đầu tư phù hợp và khả năng duy trì hoạt động khi điều kiện kinh doanh thay đổi.

Bất ổn địa chính trị có thể tác động đến doanh nghiệp thông qua biến động giá năng lượng, nguyên liệu, chi phí vận chuyển và gián đoạn chuỗi cung ứng. Trong khi đó, thiên tai, bão lũ có thể gây thiệt hại cơ sở vật chất, đình trệ sản xuất và ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng. Các rủi ro này còn có khả năng cộng hưởng: nguồn cung gián đoạn đúng lúc chi phí đầu vào tăng sẽ tạo thêm áp lực lên dòng tiền và biên lợi nhuận. Vì vậy, kế hoạch mở rộng cần được đánh giá trong nhiều kịch bản, đi cùng phương án dự phòng về nguồn cung, vận chuyển và duy trì hoạt động. Khả năng điều chỉnh nguồn lực kịp thời là cơ sở để doanh nghiệp hạn chế tổn thất và giữ được tính chủ động trước biến động.

Cùng với những tác động từ bên ngoài, việc mở rộng AI cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát rủi ro ngay trong quá trình vận hành. Khảo sát cho thấy 53,3% doanh nghiệp xác định bảo mật, quyền riêng tư và an toàn dữ liệu là rào cản khi ứng dụng AI; 46,7% lo ngại về độ chính xác, độ tin cậy và khả năng kiểm soát công nghệ. Khi AI tham gia dự báo nhu cầu, phân bổ nguồn lực và hỗ trợ quyết định, dữ liệu bị lộ hoặc đầu ra sai lệch có thể ảnh hưởng đến cả hoạt động kinh doanh lẫn uy tín doanh nghiệp. Mở rộng ứng dụng vì thế cần đi cùng cơ chế bảo vệ dữ liệu, kiểm chứng kết quả và xác định rõ trách nhiệm thẩm định, phê duyệt.

Từ biến động địa chính trị, thiên tai đến rủi ro công nghệ, yêu cầu chung là đưa quản trị rủi ro vào quá trình lựa chọn và khai thác cơ hội. Khi phương án dự phòng và cơ chế kiểm soát được chuẩn bị ngay từ lúc quyết định đầu tư, doanh nghiệp có thêm khả năng bảo vệ nguồn lực và duy trì tiến độ tăng trưởng trong những điều kiện bất lợi.

Từ CSR đến ESG: Xây dựng nền tảng quản trị để tạo giá trị dài hạn

Từ ưu tiên trách nhiệm xã hội (CSR) và phát triển bền vững, doanh nghiệp PROFIT500 đang từng bước mở rộng cách tiếp cận theo hướng xây dựng năng lực ESG. Trách nhiệm với cộng đồng và các bên liên quan được đặt trong mối liên hệ với cả ba trụ cột Môi trường, Xã hội và Quản trị. Khảo sát ghi nhận 93,75% doanh nghiệp PROFIT500 cho rằng việc thực thi và đáp ứng các tiêu chí ESG có ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh, tăng từ 86,7% năm 2024 - thời điểm ESG mới bắt đầu len sâu hơn vào chương trình nghị sự của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Đáng chú ý, mức độ tác động đo lường được cũng tăng lên 3,55 điểm trên thang điểm 5, vượt xa mốc 3,08 điểm của hai năm trước đó. Khoảng dịch chuyển này cho thấy ESG đang đi từ một điểm cộng thành một yếu tố cốt lõi trong quyết định kinh doanh - từ quản trị rủi ro, vận hành đến sức cạnh tranh và khả năng tăng trưởng dài hạn.

Hình 6: Tình hình cam kết ESG của các doanh nghiệp PROFIT500

Tư duy chiến lược này đang dần chuyển thành hành động, thể hiện qua sự thay đổi rõ nét trong mức độ cam kết ESG của doanh nghiệp giai đoạn 2024-2026. Trong nhóm doanh nghiệp tham gia khảo sát năm 2026, không còn doanh nghiệp nào cho biết chưa đặt ra cam kết hoặc chưa có kế hoạch ESG cụ thể, so với tỷ lệ 35,7% năm 2024. Kết quả này cho thấy ESG đã mở rộng đáng kể về mức độ hiện diện trong chương trình nghị sự của doanh nghiệp, thay vì chỉ tập trung ở một nhóm tiên phong như giai đoạn trước.

Quan trọng hơn, sự chuyển dịch không chỉ diễn ra ở độ phủ, mà còn ở mức độ triển khai. Tỷ lệ doanh nghiệp mới dừng ở bước lập kế hoạch thu hẹp từ 27,8% năm 2024 xuống 18,7% năm 2026, trong khi nhóm đã lập kế hoạch và triển khai một phần tăng từ 20,1% lên 37,5%. Đáng chú ý nhất, tỷ lệ doanh nghiệp đã lập kế hoạch và triển khai toàn diện cam kết ESG đạt 43,8%, cao gấp 2,7 lần mức 16,4% của năm 2024. Những chuyển động này cho thấy trọng tâm ESG đang dịch chuyển từ nhận diện và cam kết sang triển khai thực tế, đồng thời đặt ra yêu cầu ngày càng cao hơn về khả năng đo lường kết quả và gắn các mục tiêu ESG với hoạt động kinh doanh. (Hình 6)

Tuy nhiên, việc chuyển từ cam kết và triển khai sang tích hợp ESG một cách thực chất vào hoạt động doanh nghiệp vẫn là chặng đường cần tiếp tục được củng cố. Xét theo ba trụ cột ESG trên thang điểm 3, Môi trường đạt 2,3 điểm, Xã hội đạt 2,2 điểm và Quản trị đạt 1,7 điểm. Kết quả cho thấy doanh nghiệp PROFIT500 đã dành sự quan tâm khá cân bằng cho cả khía cạnh môi trường và xã hội, từ xanh hóa hoạt động, tối ưu nguồn lực đến trách nhiệm với người lao động và cộng đồng. Trong khi đó, điểm số thấp hơn ở trụ cột Quản trị cho thấy dư địa phát triển vẫn còn đáng kể, đặc biệt ở cơ chế giám sát, trách nhiệm thực thi và khả năng đo lường kết quả. Đây cũng là mắt xích quyết định để các cam kết ESG được tích hợp nhất quán vào hoạt động doanh nghiệp và chuyển hóa thành giá trị bền vững trong dài hạn.

Sau một thập kỷ ghi nhận những doanh nghiệp duy trì vị thế qua biến động, chặng đường tiếp theo của PROFIT500 đặt trọng tâm vào khả năng chuyển cơ hội thành kết quả kinh doanh. Năng lực mới cần được thể hiện trong thực thi: công nghệ cải thiện năng suất và chất lượng quyết định, ESG được gắn với mục tiêu và trách nhiệm cụ thể, quản trị rủi ro giúp bảo vệ nguồn lực trong quá trình mở rộng. Khi những năng lực này được củng cố đồng bộ, doanh nghiệp có thêm nền tảng để tăng tốc triển khai, nâng hiệu quả kinh doanh và duy trì khả năng tạo lợi nhuận qua nhiều chu kỳ.

Vietnam Report

 



Bình Luận (0)



Gửi bình luận

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *